hạt dẻ

hạt dẻ

Mùa thu về, người ta thường rang hạt dẻ trên những con phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt của cây dẻ, vỏ cứng màu nâu, nhân bên trong màu vàng nhạt, ăn được: Chỉ loại quả hạch từ các loài cây thuộc chi Castanea, thường được rang, hấp hoặc dùng trong chế biến món ăn.
    • Màu nâu vàng giống màu vỏ hạt dẻ: Chỉ một sắc thái màu nâu ấm, phổ biến khi mô tả màu tóc, da hoặc đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ hạt):

    • Mùa thu về, người ta thường rang hạt dẻ trên những con phố.
    • Nhân hạt dẻ bên trong vị bùi thơm.
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • ấy mái tóc màu hạt dẻ rất đẹp.
    • Chiếc áo khoác màu hạt dẻ rất hợp với ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nóng như hạt dẻ": dùng để von một vật đó rất nóng, khó cầm.

    • Cái bát cơm mới bưng ra nóng như hạt dẻ.
  • "thơm như hạt dẻ": mùi thơm đặc trưng, dễ chịu của hạt dẻ khi được chế biến.

    • Căn bếp thơm như hạt dẻ mỗi khi mẹ rang hạt.
Biến thể từ liên quan
  • Cây dẻ: (danh từ) chỉ loại cây cho quả hạt dẻ.
  • Dẻ gai: (danh từ) một loại cây dẻ vỏ quả nhiều gai nhọn.
  • Dẻ tàu: (danh từ) một loại hạt dẻ nguồn gốc từ Trung Quốc, kích thước thường lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Hạt dẻ ngựa: (danh từ) thực chất quả của cây dẻ ngựa (), không ăn được, dễ nhầm lẫn với hạt dẻ thông thường.
  • Màu nâu hạt dẻ: (cụm danh từ) cách nói đầy đủ hơn để chỉ màu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • "Giàu như hạt dẻ": thành ngữ này ít phổ biến, nhưng đôi khi được dùng để von sự nhiều, dày đặc ( dụ: sao trên trời giàu như hạt dẻ).

Từ chứa "hạt dẻ"